discriminant
/dis.kʁi.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
discriminant nghĩa là tách biệt, phân biệt, biệt số, biệt thức.
Nghĩa của discriminant
Tính từ
- Tách biệt, phân biệt.
Danh từ · giống đực
- Toán học Biệt số, biệt thức.
Dạng từ của discriminant
| Số nhiều | discriminants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discriminant
Câu hỏi thường gặp
discriminant nghĩa là gì?
discriminant (tính từ, danh từ) nghĩa là tách biệt, phân biệt, biệt số, biệt thức.
discriminant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discriminant (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁi.mi.nɑ̃/.