TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discriminant

/dis.kʁi.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

discriminant nghĩa là tách biệt, phân biệt, biệt số, biệt thức.

Nghĩa của discriminant

Tính từ

  1. Tách biệt, phân biệt.

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Biệt số, biệt thức.

Dạng từ của discriminant

Số nhiềudiscriminants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discriminant

Câu hỏi thường gặp

discriminant nghĩa là gì?

discriminant (tính từ, danh từ) nghĩa là tách biệt, phân biệt, biệt số, biệt thức.

discriminant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discriminant (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁi.mi.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.