TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discrimination

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.kʁi.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

discrimination nghĩa là sự phân biệt.

Nghĩa của discrimination

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân biệt.
    • Discrimination racialesự phân biệt chủng tộc
  2. Kinh tế Tài chính khả năng sai biệt giá.

Dạng từ của discrimination

Đi với mạo từ: une discrimination · la discrimination

Số nhiềudiscriminations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discrimination

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discrimination, distinction

Câu hỏi thường gặp

discrimination nghĩa là gì?

discrimination (danh từ) nghĩa là sự phân biệt.

discrimination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discrimination (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁi.mi.na.sjɔ̃/.

discrimination là giống đực hay giống cái?

discrimination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.