TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélange

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/me.lɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

mélange nghĩa là sự trộn lẫn, sự pha trộn, sự hỗn hợp.

Nghĩa của mélange

Danh từ · giống đực

  1. Sự trộn lẫn, sự pha trộn, sự hỗn hợp.
    • Opérer un mélangepha trộn
    • Mélange de racessự pha trộn nòi
    • Mélange de courage et de faiblesse(nghĩa bóng) can đảm trộn lẫn yếu hèn
  2. Chất hỗn hợp.
    • Analyse d'un mélangesự phân tích một hỗn hợp
  3. Số nhiều Sách tạp văn; tạp văn kỷ niệm.
    • sans mélangekhông pha trộn, hoàn toàn
    • Bonheur sans mélangehạnh phúc hoàn toàn

Dạng từ của mélange

Đi với mạo từ: un mélange · le mélange

Số nhiềumélanges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mélange

Trái nghĩa

Câu ví dụ với mélange

  • C'est un mélange explosif. Đó là một hỗn hợp nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8542862

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mixture, blend

Câu hỏi thường gặp

mélange nghĩa là gì?

mélange (danh từ) nghĩa là sự trộn lẫn, sự pha trộn, sự hỗn hợp.

mélange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélange (giọng Pháp chuẩn): /me.lɑ̃ʒ/.

mélange là giống đực hay giống cái?

mélange là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.