mélange
mélange nghĩa là sự trộn lẫn, sự pha trộn, sự hỗn hợp.
Nghĩa của mélange
Danh từ · giống đực
- Sự trộn lẫn, sự pha trộn, sự hỗn hợp.
- Opérer un mélangepha trộn
- Mélange de racessự pha trộn nòi
- Mélange de courage et de faiblesse(nghĩa bóng) can đảm trộn lẫn yếu hèn
- Chất hỗn hợp.
- Analyse d'un mélangesự phân tích một hỗn hợp
- Số nhiều Sách tạp văn; tạp văn kỷ niệm.
- sans mélangekhông pha trộn, hoàn toàn
- Bonheur sans mélangehạnh phúc hoàn toàn
Dạng từ của mélange
Đi với mạo từ: un mélange · le mélange
| Số nhiều | mélanges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mélange
Trái nghĩa
Câu ví dụ với mélange
- C'est un mélange explosif. Đó là một hỗn hợp nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8542862
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mixture, blend
Câu hỏi thường gặp
mélange nghĩa là gì?
mélange (danh từ) nghĩa là sự trộn lẫn, sự pha trộn, sự hỗn hợp.
mélange phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mélange (giọng Pháp chuẩn): /me.lɑ̃ʒ/.
mélange là giống đực hay giống cái?
mélange là danh từ giống đực (dùng với un, le).