mélancolique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.lɑ̃.kɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt
mélancolique nghĩa là u sầu, sầu muộn, người u sầu, người sầu muộn.
Nghĩa của mélancolique
Tính từ
- U sầu, sầu muộn.
- Chant mélancoliquekhúc hát u sầu
Danh từ · cả hai giống
- Người u sầu, người sầu muộn.
Dạng từ của mélancolique
| Số nhiều | mélancoliques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mélancolique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ melancholic
Câu hỏi thường gặp
mélancolique nghĩa là gì?
mélancolique (tính từ, danh từ) nghĩa là u sầu, sầu muộn, người u sầu, người sầu muộn.
mélancolique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mélancolique (giọng Pháp chuẩn): /me.lɑ̃.kɔ.lik/.