TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélancolique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.lɑ̃.kɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

mélancolique nghĩa là u sầu, sầu muộn, người u sầu, người sầu muộn.

Nghĩa của mélancolique

Tính từ

  1. U sầu, sầu muộn.
    • Chant mélancoliquekhúc hát u sầu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người u sầu, người sầu muộn.

Dạng từ của mélancolique

Số nhiềumélancoliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mélancolique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ melancholic

Câu hỏi thường gặp

mélancolique nghĩa là gì?

mélancolique (tính từ, danh từ) nghĩa là u sầu, sầu muộn, người u sầu, người sầu muộn.

mélancolique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélancolique (giọng Pháp chuẩn): /me.lɑ̃.kɔ.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.