TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confusion

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

confusion nghĩa là sự lộn xộn, sự lẫn lộn.

Nghĩa của confusion

Danh từ · giống cái

  1. Sự lộn xộn.
    • Une confusion indescriptiblemột sự lộn xộn không tả xiết
    • Confusion politiquelộn xộn chính trị
  2. Sự lẫn lộn.
    • Confusion de datessự lẫn lộn ngày tháng
  3. Sự không rõ, sự lờ mờ.
  4. Sự thẹn, sự ngượng.
    • Rougir de confusionthẹn đỏ mặt
    • Confusion mentale(tâm lý học) sự lẫn tâm thần

Dạng từ của confusion

Đi với mạo từ: une confusion · la confusion

Số nhiềuconfusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confusion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confusion

Câu hỏi thường gặp

confusion nghĩa là gì?

confusion (danh từ) nghĩa là sự lộn xộn, sự lẫn lộn.

confusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confusion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fy.zjɔ̃/.

confusion là giống đực hay giống cái?

confusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.