TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordre

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

ordre nghĩa là thứ tự, tính ngăn nắp.

Nghĩa của ordre

Danh từ · giống đực

  1. Thứ tự.
    • Ordre des mots dans la phrasethứ tự các từ trong câu
    • Par ordre chronologique/par ordre alphabétiquetheo thứ tự thời gian/theo thứ tự ABC
  2. Tính ngăn nắp.
    • Un homme d'ordremột người ngăn nắp
  3. Trật tự.
    • Rétablir l'ordrelập lại trật tự
  4. Loại.
    • Choses de même ordrevật cùng loại
  5. Kiến trúc Thức.
    • Ordre doriquethức đoric
  6. Sinh vật học; sinh lý học Bộ.
    • Ordre des coléoptèresbộ cánh cứng (sâu bọ)
  7. Đoàn hội.
    • Ordre des architectesđoàn kiến trúc sư
  8. Huân chương.
    • Ordre du Travailhuân chương Lao động
  9. Tôn giáo Dòng.
    • Ordre des franciscainsdòng Thánh Phơ-răng-xoa
  10. Lệnh.
    • Donner l'ordrera lệnh
    • Par ordretheo lệnh
  11. Thương nghiệp Lệnh giao dịch.
  12. Cấp.
    • Ordre d'une permutation(toán học) cấp của một hoán vị
  13. Từ cũ, nghĩa cũ Đẳng cấp, giai cấp.
    • Ordre de la noblessegiai cấp quý tộc

Dạng từ của ordre

Đi với mạo từ: un ordre · l'ordre

Số nhiềuordres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ordre

Trái nghĩa

Họ từ của ordre

Cụm từ, thành ngữ với ordre

  • à l'ordre du jour — có tính chất thời sự
  • billet à ordre — xem billet
  • citer à l'ordre du jour — biểu dương công trạng
  • de premier ordre — hạng nhất
  • être sous les ordres de — ở dưới quyền (ai)
  • jusqu'à nouvel ordre — cho đến khi có lệnh khác
  • mettre de l'ordre — chỉnh đốn lại
  • mot d'ordre — xem mot
  • ordre du jour — chương trình nghị sự; nhật lệnh
  • passer à l'ordre du jour — thảo luận tiếp theo trong chương trình nghị sự

Câu ví dụ với ordre

  • Tous les noms sont listés dans l'ordre alphabétique. Tất cả các tên được xếp danh sách theo thứ tự a b c.Tatoeba #135327
  • En raison de circonstances imprévues, la réunion de ce soir a été annulée jusqu'à nouvel ordre. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269315
  • Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order (way in which things are arranged); order (group); order (calm); region (used in estimations)

Câu hỏi thường gặp

ordre nghĩa là gì?

ordre (danh từ) nghĩa là thứ tự, tính ngăn nắp.

ordre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordre (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁdʁ/.

ordre là giống đực hay giống cái?

ordre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.