TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordure

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.dyʁ/ giọng máy của trình duyệt

ordure nghĩa là rác, cứt đái.

Nghĩa của ordure

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Rác.
    • Boîte à orduresthùng rác
  2. Cứt đái.
  3. Điều tục tĩu.
    • Dire des orduresnói tục
  4. Kẻ khốn nạn.
    • Il s'est conduit comme une ordurenó cư xử như một kẻ khốn nạn

Dạng từ của ordure

Đi với mạo từ: une ordure · l'ordure

Số nhiềuordures

Câu ví dụ với ordure

  • Ne pas jeter les ordures ici. Không vứt rác ở đây.Tatoeba #3363652

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ garbage, refuse, rubbish; dung, animal faeces; obscenity, filthy material; a filthy person

Câu hỏi thường gặp

ordure nghĩa là gì?

ordure (danh từ) nghĩa là rác, cứt đái.

ordure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordure (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dyʁ/.

ordure là giống đực hay giống cái?

ordure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.