ordure
ordure nghĩa là rác, cứt đái.
Nghĩa của ordure
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Rác.
- Boîte à orduresthùng rác
- Cứt đái.
- Điều tục tĩu.
- Dire des orduresnói tục
- Kẻ khốn nạn.
- Il s'est conduit comme une ordurenó cư xử như một kẻ khốn nạn
Dạng từ của ordure
Đi với mạo từ: une ordure · l'ordure
| Số nhiều | ordures |
Câu ví dụ với ordure
- Ne pas jeter les ordures ici. Không vứt rác ở đây.Tatoeba #3363652
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garbage, refuse, rubbish; dung, animal faeces; obscenity, filthy material; a filthy person
Câu hỏi thường gặp
ordure nghĩa là gì?
ordure (danh từ) nghĩa là rác, cứt đái.
ordure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ordure (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dyʁ/.
ordure là giống đực hay giống cái?
ordure là danh từ giống cái (dùng với une, la).