TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ordurier

/ɔʁ.dy.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

ordurier nghĩa là tục tĩu.

Nghĩa của ordurier

Tính từ

  1. Tục tĩu.
    • Homme ordurierngười tục tĩu

Dạng từ của ordurier

Số nhiềuorduriers
Giống cáiordurière /ɔʁ.dy.ʁjɛʁ/
Giống cái số nhiềuordurières

Cụm từ, thành ngữ với ordurier

  • livre ordurier — sách tục tĩu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ foul, filthy

Câu hỏi thường gặp

ordurier nghĩa là gì?

ordurier (tính từ) nghĩa là tục tĩu.

ordurier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordurier (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.dy.ʁje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.