TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oreillard

danh từ giống đực (m)
/ɔʁɛjaʁ/ giọng máy của trình duyệt

oreillard nghĩa là dơi tai còi, có tai dài thỏng.

Nghĩa của oreillard

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Dơi tai còi.

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có tai dài thỏng.

Dạng từ của oreillard

Đi với mạo từ: un oreillard · l'oreillard

Số nhiềuoreillards
Giống cáioreillarde
Giống cái số nhiềuoreillardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eared (having a specified type of ear)
  • Danh từ long-eared bat (of genus Plecotus)

Câu hỏi thường gặp

oreillard nghĩa là gì?

oreillard (danh từ, tính từ) nghĩa là dơi tai còi, có tai dài thỏng.

oreillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oreillard (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁɛjaʁ/.

oreillard là giống đực hay giống cái?

oreillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.