billet
billet nghĩa là vé, phiếu, thiếp, giấy.
Nghĩa của billet
Danh từ · giống đực
- Vé, phiếu.
- Billet de cinémavé xi nê
- Billet de loterievé xổ số
- Thiếp, giấy.
- Billet d'invitationthiếp mời
- Billet de convocationgiấy triệu tập
- Giấy bạc (cũng billet de banque).
Dạng từ của billet
Đi với mạo từ: un billet · le billet
| Số nhiều | billets |
Họ từ của billet
Cụm từ, thành ngữ với billet
- billet à ordre — ký phiếu
- billet de banque — giấy bạc
- billet doux — thư tình
- je vous donne (je vous fiche) mon billet que — tôi đoan chắc với anh rằng
- prendre un billet de parterre — (thân mật) ngã
Câu ví dụ với billet
- Vous devez faire la queue pour acheter le billet. Bạn phải xếp hàng để mua vé.Tatoeba #3045285
- C'est un billet de cent dollars. Đây là một tờ 100 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6452585
- N'oublie pas le billet. Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427732
- Je leur ai dit de m'envoyer un autre billet. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12358862
- Tom a besoin de deux billets pour Boston. Tom cần 2 vé để đi Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1939456
- Le train part et nous n'avons pas acheté nos billets ! Tàu sắp khởi hành và chúng tôi còn chưa mua vé nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10255873
- Le train s'en va et on n'a pas acheté nos billets ! Tàu sắp khởi hành và chúng tôi còn chưa mua vé nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10255875
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ note, a brief message; ticket; ellipsis of billet de banque (“banknote”)
Câu hỏi thường gặp
billet nghĩa là gì?
billet (danh từ) nghĩa là vé, phiếu, thiếp, giấy.
billet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của billet (giọng Pháp chuẩn): /bi.jɛ/.
billet là giống đực hay giống cái?
billet là danh từ giống đực (dùng với un, le).