TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

billet

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

billet nghĩa là vé, phiếu, thiếp, giấy.

Nghĩa của billet

Danh từ · giống đực

  1. Vé, phiếu.
    • Billet de cinémavé xi nê
    • Billet de loterievé xổ số
  2. Thiếp, giấy.
    • Billet d'invitationthiếp mời
    • Billet de convocationgiấy triệu tập
  3. Giấy bạc (cũng billet de banque).

Dạng từ của billet

Đi với mạo từ: un billet · le billet

Số nhiềubillets

Họ từ của billet

Cụm từ, thành ngữ với billet

  • billet à ordre — ký phiếu
  • billet de banque — giấy bạc
  • billet doux — thư tình
  • je vous donne (je vous fiche) mon billet que — tôi đoan chắc với anh rằng
  • prendre un billet de parterre — (thân mật) ngã

Câu ví dụ với billet

  • Vous devez faire la queue pour acheter le billet. Bạn phải xếp hàng để mua vé.Tatoeba #3045285
  • C'est un billet de cent dollars. Đây là một tờ 100 Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6452585
  • N'oublie pas le billet. Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427732
  • Je leur ai dit de m'envoyer un autre billet. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12358862
  • Tom a besoin de deux billets pour Boston. Tom cần 2 vé để đi Boston. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1939456
  • Le train part et nous n'avons pas acheté nos billets ! Tàu sắp khởi hành và chúng tôi còn chưa mua vé nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10255873
  • Le train s'en va et on n'a pas acheté nos billets ! Tàu sắp khởi hành và chúng tôi còn chưa mua vé nữa! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10255875

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ note, a brief message; ticket; ellipsis of billet de banque (“banknote”)

Câu hỏi thường gặp

billet nghĩa là gì?

billet (danh từ) nghĩa là vé, phiếu, thiếp, giấy.

billet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billet (giọng Pháp chuẩn): /bi.jɛ/.

billet là giống đực hay giống cái?

billet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.