billetterie
danh từ giống cái (f)
/bi.jɛ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
billetterie nghĩa là nơi phát hành vé.
Nghĩa của billetterie
Danh từ · giống cái
- Nơi phát hành vé (đi xe tàu...).
Dạng từ của billetterie
Đi với mạo từ: une billetterie · la billetterie
| Số nhiều | billetteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ticket office
Câu hỏi thường gặp
billetterie nghĩa là gì?
billetterie (danh từ) nghĩa là nơi phát hành vé.
billetterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của billetterie (giọng Pháp chuẩn): /bi.jɛ.tʁi/.
billetterie là giống đực hay giống cái?
billetterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).