TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

billevesée

danh từ giống cái (f)
/bij.və.ze/ giọng máy của trình duyệt

billevesée nghĩa là điều vớ vẩn, chuyện hão huyền.

Nghĩa của billevesée

Danh từ · giống cái

  1. Điều vớ vẩn, chuyện hão huyền.

Dạng từ của billevesée

Đi với mạo từ: une billevesée · la billevesée

Số nhiềubillevesées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonsense, frivolity

Câu hỏi thường gặp

billevesée nghĩa là gì?

billevesée (danh từ) nghĩa là điều vớ vẩn, chuyện hão huyền.

billevesée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billevesée (giọng Pháp chuẩn): /bij.və.ze/.

billevesée là giống đực hay giống cái?

billevesée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.