TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

billion

danh từ giống đực (m)
/bi.ljɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

billion nghĩa là triệu triệu, tỷ.

Nghĩa của billion

Danh từ · giống đực

  1. Triệu triệu.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tỷ.

Dạng từ của billion

Đi với mạo từ: un billion · le billion

Số nhiềubillions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với billion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ trillion (10¹²); billion (10⁹)

Câu hỏi thường gặp

billion nghĩa là gì?

billion (danh từ) nghĩa là triệu triệu, tỷ.

billion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billion (giọng Pháp chuẩn): /bi.ljɔ̃/.

billion là giống đực hay giống cái?

billion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.