TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milliard

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mi.ljaʁ/ giọng máy của trình duyệt

milliard nghĩa là tỷ.

Nghĩa của milliard

Danh từ · giống đực

  1. Tỷ.
    • Trente milliards de dollarsba mươi tỷ đô la

Số từ

  1. Tỷ. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của milliard

Đi với mạo từ: un milliard · le milliard

Số nhiềumilliards

Câu ví dụ với milliard

  • L'univers est né il y a plus de 12 milliards d'années. Vũ trụ được hình thành từ hơn 12 tỉ năm về trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889771

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ billion (10⁹)

Câu hỏi thường gặp

milliard nghĩa là gì?

milliard (danh từ, số từ) nghĩa là tỷ.

milliard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milliard (giọng Pháp chuẩn): /mi.ljaʁ/.

milliard là giống đực hay giống cái?

milliard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.