TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milliardaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.ljaʁ.dɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

milliardaire nghĩa là tỉ phú, nhà tỷ phú.

Nghĩa của milliardaire

Tính từ

  1. Tỉ phú.

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà tỷ phú.

Dạng từ của milliardaire

Số nhiềumilliardaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billionaire

Câu hỏi thường gặp

milliardaire nghĩa là gì?

milliardaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tỉ phú, nhà tỷ phú.

milliardaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milliardaire (giọng Pháp chuẩn): /mi.ljaʁ.dɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.