TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

milliampèremètre

danh từ giống đực (m)
/miliɑ̃pɛʁmɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

milliampèremètre nghĩa là miliampe kế.

Nghĩa của milliampèremètre

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Miliampe kế.

Dạng từ của milliampèremètre

Đi với mạo từ: un milliampèremètre · le milliampèremètre

Số nhiềumilliampèremètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milliammeter

Câu hỏi thường gặp

milliampèremètre nghĩa là gì?

milliampèremètre (danh từ) nghĩa là miliampe kế.

milliampèremètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milliampèremètre (giọng Pháp chuẩn): /miliɑ̃pɛʁmɛtʁ/.

milliampèremètre là giống đực hay giống cái?

milliampèremètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.