TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

billette

danh từ giống cái (f)
/bi.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

billette nghĩa là thanh củi, hàng cườm.

Nghĩa của billette

Danh từ · giống cái

  1. Thanh củi.
  2. Kiến trúc Hàng cườm (ở các vòm).
  3. Thỏi thép cán.

Dạng từ của billette

Đi với mạo từ: une billette · la billette

Số nhiềubillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billet (firewood); billet

Câu hỏi thường gặp

billette nghĩa là gì?

billette (danh từ) nghĩa là thanh củi, hàng cườm.

billette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billette (giọng Pháp chuẩn): /bi.jɛt/.

billette là giống đực hay giống cái?

billette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.