billette
danh từ giống cái (f)
/bi.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
billette nghĩa là thanh củi, hàng cườm.
Nghĩa của billette
Danh từ · giống cái
- Thanh củi.
- Kiến trúc Hàng cườm (ở các vòm).
- Thỏi thép cán.
Dạng từ của billette
Đi với mạo từ: une billette · la billette
| Số nhiều | billettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ billet (firewood); billet
Câu hỏi thường gặp
billette nghĩa là gì?
billette (danh từ) nghĩa là thanh củi, hàng cườm.
billette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của billette (giọng Pháp chuẩn): /bi.jɛt/.
billette là giống đực hay giống cái?
billette là danh từ giống cái (dùng với une, la).