TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bij/ giọng máy của trình duyệt

bille nghĩa là hòn bi, hòn bi a.

Nghĩa của bille

Danh từ · giống cái

  1. Hòn bi.
    • Jouer aux billeschơi bi
    • Roulement à billes(kỹ thuật) ổ bi
    • Crayon à billebút chì bi
  2. Hòn bi a.
  3. Thông tục Đầu; mặt.
    • Quelle belle bille!Mặt đẹp nhỉ!
    • Bille de billardđầu hói
  4. Gỗ tròn.
  5. Tiếng địa phương Thỏi.
    • Bille de chocolatthỏi sôcôla

Dạng từ của bille

Đi với mạo từ: une bille · la bille

Số nhiềubilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bille

Đồng nghĩa

Họ từ của bille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marble (spherical ball); ball; ball bearing; dimwit
  • Danh từ tree trunk (chopped down, ready for sawing); railway sleeper; rolling pin

Câu hỏi thường gặp

bille nghĩa là gì?

bille (danh từ) nghĩa là hòn bi, hòn bi a.

bille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bille (giọng Pháp chuẩn): /bij/.

bille là giống đực hay giống cái?

bille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.