TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

billard

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bi.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

billard nghĩa là Trò chơi bi-a.

Nghĩa của billard

Danh từ · giống đực

  1. Trò chơi bi-a.
  2. Bàn bi-a.
  3. Phòng chơi bi-a.
    • Passer au billardsang phòng chơi bi-a
  4. Ván bi-a.
    • Faire un billardchơi một ván bi a
  5. Thân mật Bàn mổ.
    • c'est du billard(thân mật) dễ thôi

Dạng từ của billard

Đi với mạo từ: un billard · le billard

Số nhiềubillards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billiards; pool table; operating table

Câu hỏi thường gặp

billard nghĩa là gì?

billard (danh từ) nghĩa là Trò chơi bi-a.

billard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billard (giọng Pháp chuẩn): /bi.jaʁ/.

billard là giống đực hay giống cái?

billard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.