TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaos

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.o/ giọng máy của trình duyệt

chaos nghĩa là sự hỗn độn, sự lộn xộn, thời hỗn mang.

Nghĩa của chaos

Danh từ · giống đực

  1. Sự hỗn độn, sự lộn xộn.
  2. Thời hỗn mang.

Dạng từ của chaos

Đi với mạo từ: un chaos · le chaos

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaos

Câu hỏi thường gặp

chaos nghĩa là gì?

chaos (danh từ) nghĩa là sự hỗn độn, sự lộn xộn, thời hỗn mang.

chaos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaos (giọng Pháp chuẩn): /ka.o/.

chaos là giống đực hay giống cái?

chaos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.