TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chanvrier

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.vʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

chanvrier nghĩa là người trồng gai dầu, thợ làm gai dầu.

Nghĩa của chanvrier

Danh từ · giống đực

  1. Người trồng gai dầu.
  2. Thợ làm gai dầu.

Tính từ

  1. xem chanvre — Gai dầu (cây, sợi).
    • Industrie chanvrièrecông nghiệp gai dầu

Dạng từ của chanvrier

Đi với mạo từ: un chanvrier · le chanvrier

Số nhiềuchanvriers
Giống cáichanvrière
Giống cái số nhiềuchanvrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Of or pertaining to hemp.
  • Danh từ a worker who prepares hemp

Câu hỏi thường gặp

chanvrier nghĩa là gì?

chanvrier (danh từ, tính từ) nghĩa là người trồng gai dầu, thợ làm gai dầu.

chanvrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanvrier (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.vʁi.je/.

chanvrier là giống đực hay giống cái?

chanvrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.