chanvrier
chanvrier nghĩa là người trồng gai dầu, thợ làm gai dầu.
Nghĩa của chanvrier
Danh từ · giống đực
- Người trồng gai dầu.
- Thợ làm gai dầu.
Tính từ
- xem chanvre — Gai dầu (cây, sợi).
- Industrie chanvrièrecông nghiệp gai dầu
Dạng từ của chanvrier
Đi với mạo từ: un chanvrier · le chanvrier
| Số nhiều | chanvriers |
| Giống cái | chanvrière |
| Giống cái số nhiều | chanvrières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Of or pertaining to hemp.
- Danh từ a worker who prepares hemp
Câu hỏi thường gặp
chanvrier nghĩa là gì?
chanvrier (danh từ, tính từ) nghĩa là người trồng gai dầu, thợ làm gai dầu.
chanvrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chanvrier (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.vʁi.je/.
chanvrier là giống đực hay giống cái?
chanvrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).