TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chanvre

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃vʁ/ giọng máy của trình duyệt

chanvre nghĩa là gai dầu.

Nghĩa của chanvre

Danh từ · giống đực

  1. Gai dầu (cây, sợi).
    • chanvre de Manillesợi chuối sợi
    • cravate de chanvre(thông tục) dây thắt cổ

Dạng từ của chanvre

Đi với mạo từ: un chanvre · le chanvre

Số nhiềuchanvres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemp

Câu hỏi thường gặp

chanvre nghĩa là gì?

chanvre (danh từ) nghĩa là gai dầu.

chanvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanvre (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃vʁ/.

chanvre là giống đực hay giống cái?

chanvre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.