TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chantre

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

chantre nghĩa là người hát lễ, lễ sinh, người ca ngợi.

Nghĩa của chantre

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người hát lễ, lễ sinh.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người ca ngợi.
    • Le chantre du régimengười ca ngợi chế độ
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Thi sĩ, thi nhân.
    • les chantres des bois(thơ ca) chim
    • ronfler comme un chantre(thân mật) ngáy o o

Dạng từ của chantre

Đi với mạo từ: un chantre · le chantre

Số nhiềuchantres
Giống cáichantresse

Họ từ của chantre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ singer, songster; cantor; bard, minstrel; figurehead; champion; advocate

Câu hỏi thường gặp

chantre nghĩa là gì?

chantre (danh từ) nghĩa là người hát lễ, lễ sinh, người ca ngợi.

chantre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chantre (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃tʁ/.

chantre là giống đực hay giống cái?

chantre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.