TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chantourner

/ʃɑ̃.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

chantourner nghĩa là đẽo lượn.

Nghĩa của chantourner

Ngoại động từ

  1. Đẽo lượn.
    • Scie à chantournercái cưa lượn

Câu hỏi thường gặp

chantourner nghĩa là gì?

chantourner (ngoại động từ) nghĩa là đẽo lượn.

chantourner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chantourner (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.tuʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.