chantoung
danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.tuŋ/ giọng máy của trình duyệt
chantoung nghĩa là Như shantoung.
Nghĩa của chantoung
Danh từ · giống đực
- Như shantoung.
Dạng từ của chantoung
Đi với mạo từ: un chantoung · le chantoung
| Số nhiều | chantoungs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shantung
Câu hỏi thường gặp
chantoung nghĩa là gì?
chantoung (danh từ) nghĩa là Như shantoung.
chantoung phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chantoung (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.tuŋ/.
chantoung là giống đực hay giống cái?
chantoung là danh từ giống đực (dùng với un, le).