TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chanson

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃɑ̃.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chanson nghĩa là bài hát, bài ca, tiếng hót, tiếng kêu.

Nghĩa của chanson

Danh từ · giống cái

  1. Bài hát, bài ca.
    • Chanson populairedân ca
  2. Tiếng hót, tiếng kêu, tiếng rì rầm.
    • La chanson des cigalestiếng ve kêu
    • La chanson des forétstiếng rì rầm của rừng
  3. Lời nói nhàm; lời nói hão.
    • Chansons que tout celatoàn là lời nói hão

Dạng từ của chanson

Đi với mạo từ: une chanson · la chanson

Số nhiềuchansons

Cụm từ, thành ngữ với chanson

  • chanson à boire — bài ca tụng rượu
  • chanson de geste — anh hùng ca
  • chanter toujours la mêne chanson — lúc nào cũng chỉ nói có thế thôi
  • l'air ne fait pas la chanson — tốt danh không lành tiếng
  • le ton fait la chanson — nghe giọng nói hiểu tấm lòng
  • mettre en chanson — (thân mật) làm vè chế giễu; chế giễu
  • voilà bien une autre chanson — (thân mật) đó là một khó khăn mới

Câu ví dụ với chanson

  • J'ai composé la chanson pour elle. Tôi đã sáng ca khúc cho cô ấy.Tatoeba #495405
  • J'aime le tempo lent de cette chanson. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8537454
  • C'est ma chanson préférée. Đó là bài hát yêu thích của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379634
  • Cette chanson nous est familière. Tụi tao biết bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427731
  • Je chantai une belle chanson. Tôi đã hát một bài hát rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5291733
  • Peux-tu nous chanter une chanson ? Cậu hát cho bọn tớ nghe một bài được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6166962
  • Pouvez-vous nous chanter une chanson ? Cậu hát cho bọn tớ nghe một bài được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6166963
  • Nous connaissons cette chanson. Tụi tao biết bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430358

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ song

Câu hỏi thường gặp

chanson nghĩa là gì?

chanson (danh từ) nghĩa là bài hát, bài ca, tiếng hót, tiếng kêu.

chanson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanson (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.sɔ̃/.

chanson là giống đực hay giống cái?

chanson là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.