TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chanoinesse

danh từ giống cái (f)
/ʃa.nwa.nɛs/ giọng máy của trình duyệt

chanoinesse nghĩa là bánh ngọt nonnet.

Nghĩa của chanoinesse

Danh từ · giống cái

  1. Nữ tu sĩ có bổng lộc.
  2. Bánh ngọt nonnet.

Dạng từ của chanoinesse

Đi với mạo từ: une chanoinesse · la chanoinesse

Số nhiềuchanoinesses

Câu hỏi thường gặp

chanoinesse nghĩa là gì?

chanoinesse (danh từ) nghĩa là bánh ngọt nonnet.

chanoinesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanoinesse (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.nwa.nɛs/.

chanoinesse là giống đực hay giống cái?

chanoinesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.