TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chanoine

danh từ giống đực (m)
/ʃa.nwan/ giọng máy của trình duyệt

chanoine nghĩa là linh mục phụ tá.

Nghĩa của chanoine

Danh từ · giống đực

  1. Linh mục phụ tá (phụ tá giám mục).
    • mine de chanoinemặt phương phi
    • vie de chanoinecuộc sống thanh nhàn

Dạng từ của chanoine

Đi với mạo từ: un chanoine · le chanoine

Số nhiềuchanoines
Giống cáichanoinesse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canon (type of clergymember)

Câu hỏi thường gặp

chanoine nghĩa là gì?

chanoine (danh từ) nghĩa là linh mục phụ tá.

chanoine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanoine (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.nwan/.

chanoine là giống đực hay giống cái?

chanoine là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.