TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chanlatte

danh từ giống cái (f)
/ʃɑ̃.lat/ giọng máy của trình duyệt

chanlatte nghĩa là mèn chân mái.

Nghĩa của chanlatte

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Mèn (đỡ ngói) chân mái.

Dạng từ của chanlatte

Đi với mạo từ: une chanlatte · la chanlatte

Số nhiềuchanlattes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ double lath, tilting lath; arris fillet, tilting fillet, eaves lath

Câu hỏi thường gặp

chanlatte nghĩa là gì?

chanlatte (danh từ) nghĩa là mèn chân mái.

chanlatte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chanlatte (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.lat/.

chanlatte là giống đực hay giống cái?

chanlatte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.