chanlatte
danh từ giống cái (f)
/ʃɑ̃.lat/ giọng máy của trình duyệt
chanlatte nghĩa là mèn chân mái.
Nghĩa của chanlatte
Danh từ · giống cái
- Xây dựng Mèn (đỡ ngói) chân mái.
Dạng từ của chanlatte
Đi với mạo từ: une chanlatte · la chanlatte
| Số nhiều | chanlattes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ double lath, tilting lath; arris fillet, tilting fillet, eaves lath
Câu hỏi thường gặp
chanlatte nghĩa là gì?
chanlatte (danh từ) nghĩa là mèn chân mái.
chanlatte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chanlatte (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.lat/.
chanlatte là giống đực hay giống cái?
chanlatte là danh từ giống cái (dùng với une, la).