TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

changeur

danh từ cả hai giống
/ʃɑ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

changeur nghĩa là người đổi tiền.

Nghĩa của changeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đổi tiền.
    • changeur de fréquence(rađiô) cái đổi tần

Dạng từ của changeur

Số nhiềuchangeurs
Giống cáichangeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ changer; money changer; changer

Câu hỏi thường gặp

changeur nghĩa là gì?

changeur (danh từ) nghĩa là người đổi tiền.

changeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của changeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.ʒœʁ/.

changeur là giống đực hay giống cái?

changeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.