changeur
danh từ cả hai giống
/ʃɑ̃.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
changeur nghĩa là người đổi tiền.
Nghĩa của changeur
Danh từ · cả hai giống
- Người đổi tiền.
- changeur de fréquence(rađiô) cái đổi tần
Dạng từ của changeur
| Số nhiều | changeurs |
| Giống cái | changeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ changer; money changer; changer
Câu hỏi thường gặp
changeur nghĩa là gì?
changeur (danh từ) nghĩa là người đổi tiền.
changeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của changeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.ʒœʁ/.
changeur là giống đực hay giống cái?
changeur là danh từ cả hai giống.