chaotique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
chaotique nghĩa là hỗn độn, lộn xộn.
Nghĩa của chaotique
Tính từ
- Hỗn độn, lộn xộn.
Dạng từ của chaotique
| Số nhiều | chaotiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chaotic
Câu hỏi thường gặp
chaotique nghĩa là gì?
chaotique (tính từ) nghĩa là hỗn độn, lộn xộn.
chaotique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaotique (giọng Pháp chuẩn): /ka.ɔ.tik/.