chaouch
danh từ giống đực (m)
/ʃa.uʃ/ giọng máy của trình duyệt
chaouch nghĩa là nhân viên chấp hành.
Nghĩa của chaouch
Danh từ · giống đực
- Nhân viên chấp hành (ở tòa án châu Phi).
Dạng từ của chaouch
Đi với mạo từ: un chaouch · le chaouch
| Số nhiều | chaouchs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaouch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chiaus; a service industry worker
Câu hỏi thường gặp
chaouch nghĩa là gì?
chaouch (danh từ) nghĩa là nhân viên chấp hành.
chaouch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaouch (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.uʃ/.
chaouch là giống đực hay giống cái?
chaouch là danh từ giống đực (dùng với un, le).