TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaouch

danh từ giống đực (m)
/ʃa.uʃ/ giọng máy của trình duyệt

chaouch nghĩa là nhân viên chấp hành.

Nghĩa của chaouch

Danh từ · giống đực

  1. Nhân viên chấp hành (ở tòa án châu Phi).

Dạng từ của chaouch

Đi với mạo từ: un chaouch · le chaouch

Số nhiềuchaouchs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaouch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chiaus; a service industry worker

Câu hỏi thường gặp

chaouch nghĩa là gì?

chaouch (danh từ) nghĩa là nhân viên chấp hành.

chaouch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaouch (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.uʃ/.

chaouch là giống đực hay giống cái?

chaouch là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.