TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chapardage

danh từ giống đực (m)
/ʃa.paʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

chapardage nghĩa là sự ăn cắp vặt.

Nghĩa của chapardage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự ăn cắp vặt.

Dạng từ của chapardage

Đi với mạo từ: un chapardage · le chapardage

Số nhiềuchapardages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilfering (petty theft)

Câu hỏi thường gặp

chapardage nghĩa là gì?

chapardage (danh từ) nghĩa là sự ăn cắp vặt.

chapardage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapardage (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.paʁ.daʒ/.

chapardage là giống đực hay giống cái?

chapardage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.