TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appariteur

danh từ giống đực (m)
/a.pa.ʁi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

appariteur nghĩa là người trực cửa.

Nghĩa của appariteur

Danh từ · giống đực

  1. Người trực cửa (ở trước phòng hiệu trưởng đại học).

Dạng từ của appariteur

Đi với mạo từ: un appariteur · l'appariteur

Số nhiềuappariteurs
Giống cáiapparitrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attendant, porter, beadle, usher, verger, apparitor (especially at a university)

Câu hỏi thường gặp

appariteur nghĩa là gì?

appariteur (danh từ) nghĩa là người trực cửa.

appariteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appariteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁi.tœʁ/.

appariteur là giống đực hay giống cái?

appariteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.