appariteur
danh từ giống đực (m)
/a.pa.ʁi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
appariteur nghĩa là người trực cửa.
Nghĩa của appariteur
Danh từ · giống đực
- Người trực cửa (ở trước phòng hiệu trưởng đại học).
Dạng từ của appariteur
Đi với mạo từ: un appariteur · l'appariteur
| Số nhiều | appariteurs |
| Giống cái | apparitrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attendant, porter, beadle, usher, verger, apparitor (especially at a university)
Câu hỏi thường gặp
appariteur nghĩa là gì?
appariteur (danh từ) nghĩa là người trực cửa.
appariteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appariteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁi.tœʁ/.
appariteur là giống đực hay giống cái?
appariteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).