apparition
apparition nghĩa là sự hiện ra, sự xuất hiện, sự thoáng đến.
Nghĩa của apparition
Danh từ · giống cái
- Sự hiện ra, sự xuất hiện.
- L'apparition d'une comètesao chổi hiện ra
- L'apparition de nouvelles tendances artistiquessự xuất hiện các xu hướng nghệ thuật mới
- L'apparition des boutons sur la peausự xuất hiện các nốt nhỏ trên da
- Sự thoáng đến.
- Il n'a fait qu'une courte apparitionanh ấy chỉ thoáng đến
- Sự hiện hình; ma hiện hình.
Dạng từ của apparition
Đi với mạo từ: une apparition · l'apparition
| Số nhiều | apparitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparition
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appearance; ghost; plate appearance
Câu hỏi thường gặp
apparition nghĩa là gì?
apparition (danh từ) nghĩa là sự hiện ra, sự xuất hiện, sự thoáng đến.
apparition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apparition (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁi.sjɔ̃/.
apparition là giống đực hay giống cái?
apparition là danh từ giống cái (dùng với une, la).