TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apparition

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

apparition nghĩa là sự hiện ra, sự xuất hiện, sự thoáng đến.

Nghĩa của apparition

Danh từ · giống cái

  1. Sự hiện ra, sự xuất hiện.
    • L'apparition d'une comètesao chổi hiện ra
    • L'apparition de nouvelles tendances artistiquessự xuất hiện các xu hướng nghệ thuật mới
    • L'apparition des boutons sur la peausự xuất hiện các nốt nhỏ trên da
  2. Sự thoáng đến.
    • Il n'a fait qu'une courte apparitionanh ấy chỉ thoáng đến
  3. Sự hiện hình; ma hiện hình.

Dạng từ của apparition

Đi với mạo từ: une apparition · l'apparition

Số nhiềuapparitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparition

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appearance; ghost; plate appearance

Câu hỏi thường gặp

apparition nghĩa là gì?

apparition (danh từ) nghĩa là sự hiện ra, sự xuất hiện, sự thoáng đến.

apparition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparition (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁi.sjɔ̃/.

apparition là giống đực hay giống cái?

apparition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.