TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disparition

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dis.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

disparition nghĩa là sự biến đi.

Nghĩa của disparition

Danh từ · giống cái

  1. Sự biến đi, sự biến đi, sự mất.

Dạng từ của disparition

Đi với mạo từ: une disparition · la disparition

Số nhiềudisparitions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disparition

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disappearance

Câu hỏi thường gặp

disparition nghĩa là gì?

disparition (danh từ) nghĩa là sự biến đi.

disparition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disparition (giọng Pháp chuẩn): /dis.pa.ʁi.sjɔ̃/.

disparition là giống đực hay giống cái?

disparition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.