disparition
/dis.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
disparition nghĩa là sự biến đi.
Nghĩa của disparition
Danh từ · giống cái
- Sự biến đi, sự biến đi, sự mất.
Dạng từ của disparition
Đi với mạo từ: une disparition · la disparition
| Số nhiều | disparitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disparition
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disappearance
Câu hỏi thường gặp
disparition nghĩa là gì?
disparition (danh từ) nghĩa là sự biến đi.
disparition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disparition (giọng Pháp chuẩn): /dis.pa.ʁi.sjɔ̃/.
disparition là giống đực hay giống cái?
disparition là danh từ giống cái (dùng với une, la).