TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disparité

danh từ giống cái (f)
/dis.pa.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

disparité nghĩa là sự khác nhau, sự chênh lệch, sự mất cân đối.

Nghĩa của disparité

Danh từ · giống cái

  1. Sự khác nhau, sự chênh lệch.
    • Disparité de l'âgesự chênh lệnh về tuổi
  2. Kinh tế Sự mất cân đối.

Dạng từ của disparité

Đi với mạo từ: une disparité · la disparité

Số nhiềudisparités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disparité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disparity

Câu hỏi thường gặp

disparité nghĩa là gì?

disparité (danh từ) nghĩa là sự khác nhau, sự chênh lệch, sự mất cân đối.

disparité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disparité (giọng Pháp chuẩn): /dis.pa.ʁi.te/.

disparité là giống đực hay giống cái?

disparité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.