disparité
disparité nghĩa là sự khác nhau, sự chênh lệch, sự mất cân đối.
Nghĩa của disparité
Danh từ · giống cái
- Sự khác nhau, sự chênh lệch.
- Disparité de l'âgesự chênh lệnh về tuổi
- Kinh tế Sự mất cân đối.
Dạng từ của disparité
Đi với mạo từ: une disparité · la disparité
| Số nhiều | disparités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disparité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disparity
Câu hỏi thường gặp
disparité nghĩa là gì?
disparité (danh từ) nghĩa là sự khác nhau, sự chênh lệch, sự mất cân đối.
disparité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disparité (giọng Pháp chuẩn): /dis.pa.ʁi.te/.
disparité là giống đực hay giống cái?
disparité là danh từ giống cái (dùng với une, la).