TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parité

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

parité nghĩa là sự ngang nhau.

Nghĩa của parité

Danh từ · giống cái

  1. Sự ngang nhau.
    • Parité entre les salaires masculins et fémininssự ngang nhau giữa tiền lương công nhân nam và nữ
  2. Sự đối chiếu so sánh.
  3. Kinh tế Sự đồng giá, sự ngang giá.
  4. Toán học Tính chẵn.
    • La parité d'un nombretính chẵn của một số

Dạng từ của parité

Đi với mạo từ: une parité · la parité

Số nhiềuparités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equality, parity

Câu hỏi thường gặp

parité nghĩa là gì?

parité (danh từ) nghĩa là sự ngang nhau.

parité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parité (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁi.te/.

parité là giống đực hay giống cái?

parité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.