pariétal
/pa.ʁje.tal/ giọng máy của trình duyệt
pariétal nghĩa là vách, thành, xương đỉnh.
Nghĩa của pariétal
Tính từ
- Giải phẫu; thực vật học (thuộc) vách, (thuộc) thành.
- Plèvre pariétalemàng phổi thành
- Placentation pariétale(thực vật học) kiểu dính noãn vách
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Xương đỉnh.
Dạng từ của pariétal
| Số nhiều | pariétaux |
| Giống cái | pariétale |
| Giống cái số nhiều | pariétales |
Họ từ của pariétal
Cụm từ, thành ngữ với pariétal
- peinture pariétale — (khảo cổ học) tranh vách động
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wall; parietal; parietal (relating to the wall of a body part, organ or cavity)
Câu hỏi thường gặp
pariétal nghĩa là gì?
pariétal (tính từ, danh từ) nghĩa là vách, thành, xương đỉnh.
pariétal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pariétal (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁje.tal/.