TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pariétal

/pa.ʁje.tal/ giọng máy của trình duyệt

pariétal nghĩa là vách, thành, xương đỉnh.

Nghĩa của pariétal

Tính từ

  1. Giải phẫu; thực vật học (thuộc) vách, (thuộc) thành.
    • Plèvre pariétalemàng phổi thành
    • Placentation pariétale(thực vật học) kiểu dính noãn vách

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương đỉnh.

Dạng từ của pariétal

Số nhiềupariétaux
Giống cáipariétale
Giống cái số nhiềupariétales

Họ từ của pariétal

Cụm từ, thành ngữ với pariétal

  • peinture pariétale — (khảo cổ học) tranh vách động
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wall; parietal; parietal (relating to the wall of a body part, organ or cavity)

Câu hỏi thường gặp

pariétal nghĩa là gì?

pariétal (tính từ, danh từ) nghĩa là vách, thành, xương đỉnh.

pariétal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pariétal (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁje.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.