paroi
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁwa/ giọng máy của trình duyệt
paroi nghĩa là vách, thành.
Nghĩa của paroi
Danh từ · giống cái
- Vách, thành.
- Parois d'une chambrevách phòng
- Parois d'un tuyauvách ông
- Paroi rocheusevách đá
- Paroi abdominale(giải phẫu) thành bụng
Dạng từ của paroi
Đi với mạo từ: une paroi · la paroi
| Số nhiều | parois |
Họ từ của paroi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wall; inner wall, inside surface (of receptacle etc.); side (of bathtub etc.); rock; rockface
Câu hỏi thường gặp
paroi nghĩa là gì?
paroi (danh từ) nghĩa là vách, thành.
paroi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paroi (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁwa/.
paroi là giống đực hay giống cái?
paroi là danh từ giống cái (dùng với une, la).