TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paroisse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁwas/ giọng máy của trình duyệt

paroisse nghĩa là xứ đạo, giáo khu, nhà thờ xứ.

Nghĩa của paroisse

Danh từ · giống cái

  1. Xứ đạo; giáo khu.
    • Se marier dans sa paroissekết hôn với người cùng xứ đạo
    • Convoquer toute la paroissetriệu tập toàn xứ đạo
  2. Nhà thờ xứ.
    • Le clocher de la paroissegác chuông nhà thờ xứ

Dạng từ của paroisse

Đi với mạo từ: une paroisse · la paroisse

Số nhiềuparoisses

Cụm từ, thành ngữ với paroisse

  • de deux paroisses — cọc cạch
    • Porter des chaussettes de deux paroissesđi đôi tất cọc cạch
    • Porter des chaussettes de deux paroissesđi đôi tất cọc cạch
  • de toutes les paroisses — tứ xứ, ô hợp
  • il n'est pas de la paroisse — ông ta là người lạ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parish

Câu hỏi thường gặp

paroisse nghĩa là gì?

paroisse (danh từ) nghĩa là xứ đạo, giáo khu, nhà thờ xứ.

paroisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paroisse (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁwas/.

paroisse là giống đực hay giống cái?

paroisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.