TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paroissial

/pa.ʁwa.sjal/ giọng máy của trình duyệt

paroissial nghĩa là xứ đạo.

Nghĩa của paroissial

Tính từ

  1. Thuộc giáo khu, xứ đạo.

Dạng từ của paroissial

Số nhiềuparoissiaux
Giống cáiparoissiale
Giống cái số nhiềuparoissiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parish; parochial

Câu hỏi thường gặp

paroissial nghĩa là gì?

paroissial (tính từ) nghĩa là xứ đạo.

paroissial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paroissial (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁwa.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.