TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paroissien

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁwa.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

paroissien nghĩa là giáo dân xứ đạo, anh chàng.

Nghĩa của paroissien

Danh từ · giống đực

  1. Giáo dân xứ đạo.
  2. Thân mật Anh chàng.
    • Un drôle de paroissienmột anh chàng kỳ cục
  3. Sách kinh.

Dạng từ của paroissien

Đi với mạo từ: un paroissien · le paroissien

Số nhiềuparoissiens
Giống cáiparoissienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parishioner; a prayer-book used to follow the Mass

Câu hỏi thường gặp

paroissien nghĩa là gì?

paroissien (danh từ) nghĩa là giáo dân xứ đạo, anh chàng.

paroissien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paroissien (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁwa.sjɛ̃/.

paroissien là giống đực hay giống cái?

paroissien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.