TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imparité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pa.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

imparité nghĩa là tính lẻ.

Nghĩa của imparité

Danh từ · giống cái

  1. Tính lẻ (không chẵn).
    • L'imparité d'un nombretính lẻ của một số

Dạng từ của imparité

Đi với mạo từ: une imparité · l'imparité

Số nhiềuimparités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imparité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imparity

Câu hỏi thường gặp

imparité nghĩa là gì?

imparité (danh từ) nghĩa là tính lẻ.

imparité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imparité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pa.ʁi.te/.

imparité là giống đực hay giống cái?

imparité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.