impartageable
/ɛ̃.paʁ.ta.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt
impartageable nghĩa là không thể chia được.
Nghĩa của impartageable
Tính từ
- Không thể chia được.
Dạng từ của impartageable
| Số nhiều | impartageables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impartageable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unsharable
Câu hỏi thường gặp
impartageable nghĩa là gì?
impartageable (tính từ) nghĩa là không thể chia được.
impartageable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impartageable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.paʁ.ta.ʒabl/.