impartial
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.paʁ.sjal/ giọng máy của trình duyệt
impartial nghĩa là không thiên vị, vô tư.
Nghĩa của impartial
Tính từ
- Không thiên vị, vô tư, công minh.
- Juge impartialviên thẩm phán công minh
Dạng từ của impartial
| Số nhiều | impartiaux |
| Giống cái | impartiale |
| Giống cái số nhiều | impartiales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impartial
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impartial
Câu hỏi thường gặp
impartial nghĩa là gì?
impartial (tính từ) nghĩa là không thiên vị, vô tư.
impartial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impartial (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.paʁ.sjal/.