partial
/paʁ.sjal/ giọng máy của trình duyệt
partial nghĩa là thiên vị.
Nghĩa của partial
Tính từ
- Thiên vị.
- Juge partialthẩm phán thiên vị
Dạng từ của partial
| Số nhiều | partiaux |
| Giống cái | partiale |
| Giống cái số nhiều | partiales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ partial, biased
Câu hỏi thường gặp
partial nghĩa là gì?
partial (tính từ) nghĩa là thiên vị.
partial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của partial (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.sjal/.