TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

partiaire

giọng máy của trình duyệt

partiaire nghĩa là chia hoa lợi, cấy rẽ.

Nghĩa của partiaire

Tính từ

  1. Chia hoa lợi, cấy rẽ.
    • Colon partiairengười cấy rẽ

Câu hỏi thường gặp

partiaire nghĩa là gì?

partiaire (tính từ) nghĩa là chia hoa lợi, cấy rẽ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.