TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parti

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

parti nghĩa là đảng, phe, bề, bên.

Nghĩa của parti

Danh từ · giống đực

  1. Đảng; phe, phái.
    • Parti politiquechính đảng
    • Se ranger du parti de quelqu'unvề phe ai
  2. Bề, bên.
    • Hésiter entre deux partislưỡng lự giữa hai bề
  3. Đám (người định cưới).
    • Un riche partimột đám giàu có
  4. Quyết định.
    • Prendre un partiquyết định
  5. Lợi.
    • Tirer un bon partiđược lợi lớn
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Tiền công.
  7. Từ cũ, nghĩa cũ Nghề.
    • Le parti des armesnghề võ

Tính từ

  1. Đi khỏi, đi vắng.
  2. Thân mật Ngà ngà hơi men.
  3. Phân đôi (khiên, huy hiệu).

Dạng từ của parti

Đi với mạo từ: un parti · le parti

Số nhiềupartis
Giống cáipartie
Giống cái số nhiềuparties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parti

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với parti

  • esprit de parti — óc đảng phái
  • faire un mauvais parti à quelqu'un — bạc đãi ai
  • parti pris — định kiến, thành kiến; (văn học) quyết định dứt khoát
  • prendre le parti de — quyết định (theo cách nào)
  • prendre parti — quyết định
  • prendre son parti d'une chose — đành theo việc gì
  • tirer parti de — lợi dụng

Câu ví dụ với parti

  • Comme il avait plu, je ne suis pas parti. Vì trời mưa tôi không đi.Tatoeba #14050
  • Ce roman se compose de trois parties. Tiểu thuyết này gồm ba phần.Tatoeba #433248
  • Je me demande où est parti Tom. Tôi muốn biết nơi Tom đã đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3871912
  • Je suis parti à la retraite. Tôi đã nghỉ hưu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10046274
  • Il est parti en vitesse. Anh ta vội rã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131823
  • Tout le monde est parti. Tất cả họ đều đã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4856836
  • Le bus est déjà parti. Xe buýt đi mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9061434
  • Elle me dit son nom après qu'il fut parti. Cô ấy đã nói cho tôi biết tên của anh ấy sau khi anh ấy rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #495880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ divided into two equal parts vertically, per pale; said of an escutcheon; drunk
  • Danh từ party; parti; course of action

Câu hỏi thường gặp

parti nghĩa là gì?

parti (danh từ, tính từ) nghĩa là đảng, phe, bề, bên.

parti phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parti (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ti/.

parti là giống đực hay giống cái?

parti là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.