parthénogénétique
/paʁtenoʒenetik/ giọng máy của trình duyệt
parthénogénétique nghĩa là trinh sản.
Nghĩa của parthénogénétique
Tính từ
- Sinh vật học, sinh lý học Trinh sản.
Dạng từ của parthénogénétique
| Số nhiều | parthénogénétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ parthenogenetic
Câu hỏi thường gặp
parthénogénétique nghĩa là gì?
parthénogénétique (tính từ) nghĩa là trinh sản.
parthénogénétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parthénogénétique (giọng Pháp chuẩn): /paʁtenoʒenetik/.